icantech
Lập trình Python
2052
27/12/2023

Tìm hiểu về thương thức Append trong Python

Trong Python, việc thêm các phần tử vào danh sách là một công việc thường gặp. Để hỗ trợ việc này, Python cung cấp nhiều phương thức và cách tiếp cận khác nhau. Phương thức .append() là một ví dụ điển hình, cho phép bạn thêm phần tử vào danh sách. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng ICANTECH tìm hiểu về append trong Python.

1. Append Python là gì?

1.1. Lệnh Append trong Python 

Trong Python, append là một phương thức của các đối tượng list. Khi sử dụng phương thức này, bạn có thể thêm một phần tử mới vào cuối của list.

Phương thức append() là một trong những phương thức quan trọng và phổ biến được sử dụng rộng rãi trong quá trình xử lý dữ liệu và thao tác với danh sách. Trên thực tế, append() là một trong những công cụ giúp Python trở nên linh hoạt và tiện ích trong việc xử lý nhiều tình huống khác nhau.

1.2. Cách sử dụng append trong Python

Hàm Append trong Python là một phương thức của đối tượng list và thường được thêm một phần tử vào cuối list.

Cú pháp:

tên_list.append(phần_tử)

Trong đó:

  • tên_list: tên list (danh sách) mà bạn định thêm 1 phần tử vào cuối danh sách.
  • phần tử: là phần tử định thêm vào cuối list.

Ví dụ:

  1. my_list = [1, 2, 3]
  2. my_list.append(4)
  3. print(my_list)  # Output: [1, 2, 3, 4]

Trong ví dụ trên, phương thức append được sử dụng để thêm số 4 vào cuối của my_list.

Chú ý: append chỉ thêm một phần tử mỗi lần và phần tử đó sẽ được thêm vào vị trí cuối cùng của list.

2. Một số phương thức khác dùng với list trong Python

Trong Python, có nhiều phương thức và hàm được sử dụng để làm việc với đối tượng list. Dưới đây là một số phương thức và hàm thông dụng:

2.1 append()
Dùng để thêm một phần tử vào cuối danh sách.
my_list = [1, 2, 3]
my_list.append(4)
print(my_list)  # 

Kết quả: [1, 2, 3, 4]

2.2. insert(index, value)
Dùng để chèn một phần tử vào vị trí cụ thể của danh sách.

my_list = [1, 2, 3]
my_list.insert(1, 5)
print(my_list)  #

Kết quả: [1, 5, 2, 3]

2.3 remove(value)

Dùng để xóa phần tử đầu tiên có giá trị cụ thể khỏi danh sách.

my_list = [1, 2, 3, 2]
my_list.remove(2)
print(my_list)  #

Kết quả: [1, 3, 2]

2.4. pop([index])

Dùng để xóa phần tử tại vị trí chỉ định và trả về nó. Nếu không chỉ định index, phương thức sẽ xóa và trả về phần tử cuối cùng.

my_list = [1, 2, 3]
popped_value = my_list.pop(1)
print(my_list)       #

Kết quả: [1, 3]
print(popped_value)  #

Kết quả: 2

2.5. Sort()

Dùng để sắp xếp các phần tử trong danh sách theo thứ tự tăng dần.

my_list = [3, 1, 4, 1, 5, 9]
my_list.sort()
print(my_list)  #

Kết quả: [1, 1, 3, 4, 5, 9]

2.6. reverse()
Dùng để đảo ngược thứ tự các phần tử trong danh sách.

my_list = [1, 2, 3]
my_list.reverse()
print(my_list)  #

Kết quả: [3, 2, 1]

2.7. index(value)
Dùng để trả về chỉ số đầu tiên của phần tử có giá trị cụ thể.
index = my_list.index(2) # index = 1

2.8. Count(value)

Dùng để đếm số lượng phần tử có giá trị cụ thể trong danh sách.

count = my_list.count(2) # count = 1

2.9. Extend (iterable)

Dùng để thêm tất cả các phần tử từ một danh sách hoặc iterable khác vào danh sách hiện tại.

Ωanother_list = [5, 6]
my_list.extend(another_list) # my_list: [4, 2, 1, 5, 6]

3. Lời Kết

Phương thức append trong Python là một công cụ quan trọng cho việc xử lý danh sách. Với append(), bạn có khả năng thêm dữ liệu vào cuối danh sách một cách dễ dàng, giúp mở rộng và điều chỉnh cấu trúc của danh sách một cách linh hoạt. Hi vọng rằng bạn sẽ ứng dụng các kiến thức được ICANTECH nêu trên trong quá trình lập trình. 

Cảm ơn bạn đã đọc bài viết, nếu bạn đang quan tâm đến học lập trình online thì hãy tham khảo ngay các khóa học lập trình dưới đây tại ICANTECH nhé

Nguồn ảnh: ICANTECH.

Share
Tags
Lập trình Python

Bài tương tự